mật thư

mật thư

Trong trò chơi, các đội phải giải mã mật thư để tìm manh mối tiếp theo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư từ nội dung được mã hóa hoặc giữ kín: "mật thư" chỉ một bức thư nội dung được viết bằng mật mã, ký hiệu mật, hoặc được cất giấu để chỉ người nhận mới có thể đọc được.
    • Thư tín mật: Trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, "mật thư" công văn, tài liệu quan trọng cần được chuyển giao một cách mật, không để lộ thông tin.
dụ sử dụng
  • (Trong trò chơi, các đội cần đọc hiểu bức thư mã hóa để biết đường đi.)
  • (Người làm tình báo nhận được thư kín với nội dung quan trọng từ chỉ huy.)
  • (Thư kín thường dùng kỹ thuật đặc biệt để bảo vệ thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giải mật thư": hành động đọc hiểu giải nội dung của một bức thư kín.
    • Các nhà khảo cổ đang cố gắng giải mật thư từ thế kỷ 18 để tìm hiểu mật lịch sử. (Họ đang phân tích bức thư được mã hóa để khám phá thông tin ẩn giấu.)
  • "Mật thư ngoại giao": thư tín mật giữa các quốc gia hoặc cơ quan ngoại giao.
    • Đại sứ quán nhận được mật thư ngoại giao từ chính phủ. (Bức thư mật được gửi qua đường ngoại giao với nội dung quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thư mật (danh từ): thư nội dung được giữ kín, tương tự "mật thư" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đơn giản hơn.
    • Anh ấy nhận được thư mật từ bạn . (Bức thư nội dung riêng tư, không muốn ai biết.)
  • Mật mã (danh từ): hệ thống ký hiệu hoặc quy tắc dùng để mã hóa thông tin trong mật thư.
    • Mật thư được viết bằng mật mã phức tạp. (Bức thư kín dùng ký hiệu mật để viết.)
  • Công văn mật (danh từ): văn bản hành chính tính bảo mật cao, thường dùng trong cơ quan nhà nước.
Từ đồng nghĩa
  • Thư kín: thư được giấu kín hoặc chỉ người nhận mới được xem.
  • Thư mật: thư nội dung không được tiết lộ cho người ngoài.
  • Tín mật: thư tín quan trọng cần giữ mật (thường dùng trong văn phong cổ).
Thành ngữ liên quan
  • Mật thư truyền tin: mật thư được gửi đi để truyền đạt thông tin quan trọng.
    • Trong chiến tranh, mật thư truyền tin phương tiện liên lạc chính giữa các đơn vị. (Bức thư kín dùng để chuyển thông tin mật trong quân đội.)
  • Giấu mật thư trong hộc bàn: hành động cất giấu thư kínnơi an toàn.
    • Anh ta giấu mật thư trong hộc bàn để tránh bị phát hiện. (Anh ta cất bức thư mật vào ngăn kéo bàn để bảo vệ nội dung.)